CHI PHÍ THIẾT KẾ NHÀ PHỐ THEO NỘI THẤT GỖ CÔNG NGHIỆP

Khi bước vào giai đoạn hoàn thiện nội thất nhà phố, nhiều gia chủ đau đầu vì phải chọn giữa vô số vật liệu – đặc biệt là gỗ công nghiệp. Trong bối cảnh hiện đại, gỗ công nghiệp đang dần trở thành lựa chọn phổ biến bởi giá thành hợp lý, đa dạng màu sắc, và thiết kế linh hoạt.

Vậy chi phí thiết kế nội thất nhà phố bằng gỗ công nghiệp là bao nhiêu? Và liệu nó có phải là lựa chọn “đẹp – bền – tiết kiệm” cho không gian sống của bạn?

1. Vì sao gỗ công nghiệp là lựa chọn được ưa chuộng trong thiết kế nội thất nhà phố?

  • Chi phí hợp lý hơn nhiều so với gỗ tự nhiên (chênh lệch có thể tới 30–50%)
  • Màu sắc và bề mặt đa dạng: vân gỗ, trơn, bóng mờ, phủ laminate, melamine,…
  • Ít cong vênh, co ngót, đặc biệt phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam
  • Phù hợp cho các phong cách hiện đại, tối giản, Scandinavian, Japandi,…

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thiết kế nội thất gỗ công nghiệp

Yếu tố Ảnh hưởng đến chi phí
Loại cốt gỗ MDF lõi xanh chống ẩm > MDF thường > HDF > MFC
Bề mặt phủ Melamine (giá thấp), Laminate (giá trung), Acrylic/UV (cao cấp)
Diện tích thiết kế Thiết kế trọn gói (bếp, khách, ngủ) sẽ tiết kiệm hơn theo từng phòng riêng lẻ
Mức độ chi tiết Thiết kế nhiều chi tiết cong, lượn, vách ngăn nghệ thuật sẽ tăng chi phí thiết kế
Phong cách nội thất Phong cách tối giản ít chi tiết thường chi phí thấp hơn tân cổ điển hoặc Indochine

3. Bảng giá thiết kế nội thất nhà phố bằng gỗ công nghiệp tại FixHome

Diện tích thiết kế Gói cơ bản (MDF thường) Gói nâng cao (MDF lõi xanh phủ Melamine) Gói cao cấp (Acrylic/Laminate, kết hợp đá/kim loại)
Dưới 100 m² 180.000 VNĐ/m² 200.000 VNĐ/m² 220.000–250.000 VNĐ/m²
100–200 m² 160.000 VNĐ/m² 180.000 VNĐ/m² 200.000–230.000 VNĐ/m²
Trên 200 m² 140.000 VNĐ/m² 160.000 VNĐ/m² 190.000–210.000 VNĐ/m²

Ghi chú: Chi phí có thể thay đổi theo thời gian & các yêu cầu cụ thể từ gia chủ. Vui lòng liên hệ FixHome để biết thêm chi tiết

4. Thiết kế nội thất nhà phố bằng gỗ công nghiệp gồm những gì?

4.1 Hạng mục phổ biến

  • Tủ bếp trên – dưới, bàn ăn, đảo bếp, kệ trang trí
  • Tủ quần áo âm tường, giường ngủ có ngăn kéo
  • Tủ lavabo, vách trang trí phòng khách, bàn làm việc
  • Kệ tivi, tủ giày, hệ vách gỗ chia phòng

4.2 Phối màu & chất liệu đi kèm

  • Gỗ công nghiệp thường được phối với kính đen, kính trong, tay nắm âm, phụ kiện thông minh
  • Phối tông gỗ nâu sáng – trắng – ghi xám cho phong cách hiện đại, tối giản

Không gian Phạm vi thiết kế Chi phí thiết kế tham khảo
Phòng khách Kệ tivi, vách gỗ, tủ trưng bày, bàn nước 3–5 triệu VNĐ
Phòng bếp Tủ bếp chữ L, quầy bar nhỏ, kệ trên – dưới 4–6 triệu VNĐ
Phòng ngủ master Giường, tủ áo, kệ đầu giường, bàn trang điểm 5–7 triệu VNĐ
Phòng trẻ em Giường tầng, tủ áo, bàn học kết hợp kệ sách 4–6 triệu VNĐ

0948.555.399